massagist

/'mæsɑ:ʤist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề xoa bóp, người thực hiện massage: Một người kỹ năng thường được đào tạo để thực hiện việc xoa bóp cơ thể nhằm mục đích thư giãn, giảm đau hoặc trị liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel has a professional massagist who offers services to guests. (Khách sạn một người làm nghề xoa bóp chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ cho khách.)
    • After the injury, he visited a certified massagist for rehabilitation. (Sau chấn thương, anh ấy đã đến gặp một người thực hiện massage chứng chỉ để phục hồi chức năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc dịch vụ chăm sóc sức khỏe để chỉ người hành nghề. nhấn mạnh vào nghề nghiệp hơn hành động tức thời.
    • She trained for years to become a skilled massagist. ( ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một chuyên viên xoa bóp lành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Massage therapist (n): Nhà trị liệu massage. Đây thuật ngữ phổ biến chuyên nghiệp hơn, thường chỉ những người bằng cấp hoặc chứng chỉ trị liệu.
  • Masseur (n, nam): Nam nhân viên xoa bóp.
  • Masseuse (n, nữ): Nữ nhân viên xoa bóp.
Từ đồng nghĩa
  • Masseur/Masseuse: Nhân viên xoa bóp (phân biệt giới tính).
  • Rubber (từ , ít dùng): Người xoa bóp.
Lưu ý
  • Từ "massagist" ít phổ biến hơn so với "massage therapist" trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các ngữ cảnh chuyên môn. "Massage therapist" thường được ưa chuộng hơn tính chuyên nghiệp bao hàm ý nghĩa trị liệu.
danh từ
  1. người làm nghề xoa bóp