masselotte

Học thuật
Thân thiện
masselotte

Le fondeur vérifie la masselotte sur la pièce coulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Đậu ngót, rìa xờm (đồ đúc): Trong lĩnh vực đúc kim loại, "masselotte" chỉ phần kim loại thừa được đúc cùng với vật đúc chính. chức năng bù đắp sự co ngót của kim loại khi nguội, đảm bảo vật đúc chính được đầy đủ không bị rỗ khí. Phần này sẽ bị cắt bỏ sau khi đúc xong.
    • (Cơ khí, Cơ học) Quả quán tính: Trong cơ học, đặc biệtcác bộ phận máy móc như bánh đà hoặc cơ cấu điều tốc, "masselotte" chỉ một khối lượng (thường hình dạng như quả cầu hoặc khối) được gắn vào để tạo ra hiệu ứng quán tính, ổn định chuyển động hoặc điều chỉnh tốc độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa kỹ thuật):

    • Il faut enlever les masselottes après la solidification de la pièce. (Phải cắt bỏ các đậu ngót sau khi chi tiết đúc đã đông đặc.)
    • La masselotte permet de compenser la retrait du métal en fusion. (Rìa xờm cho phép bù đắp sự co ngót của kim loại nóng chảy.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa cơ khí):

    • Le régulateur est équipé d'une masselotte qui se déplace sous l'effet de la force centrifuge. (Bộ điều tốc được trang bị một quả quán tính di chuyển dưới tác dụng của lực ly tâm.)
    • La masselotte sur le volant d'inertie assure un mouvement plus régulier. (Quả quán tính trên bánh đà đảm bảo một chuyển động đều đặn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masselotte de retrait": Đậu ngót co rút (một loại masselotte chuyên dụng để chống co ngót).
  • "Masselotte centrifuge": Quả quán tính ly tâm (dùng trong các cơ cấu điều tốc).
Biến thể từ gần giống
  • Masselotage (danh từ giống đực): Hành động lắp đặt hoặc sử dụng các masselotte.
  • Contrepoids (danh từ giống đực): Đối trọng. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ khối lượng nào dùng để cân bằng, trong khi "masselotte" thường gắn với chức năng quán tính cụ thể hoặc trong kỹ thuật đúc.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kỹ thuật đúc): Jouanne (danh từ giống cái): Một thuật ngữ kỹ thuật khác cũng chỉ đậu ngót, rìa xờm.
  • (Trong cơ khí): Poids d'inertie (danh từ giống đực): Trọng lượng quán tính (cụm từ mô tả chức năng).
Lưu ý sử dụng
  • "Masselotte" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, luyện kim kỹ thuật đúc. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
  • Nghĩa của từ thay đổi tùy theo ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể (đúc kim loại hoặc cơ học máy). Cần dựa vào văn cảnh để xác định nghĩa chính xác.
masselotte

Le fondeur vérifie la masselotte sur la pièce coulée.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) đậu ngót, rìa xờm (đồ đúc)
  2. (cơ khí, cơ học) quả quán tính

Từ có nhắc đến "masselotte"