masselotte

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) đậu ngót, rìa xờm (đồ đúc)
  2. (cơ khí, cơ học) quả quán tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "masselotte"

masselotte
Le fondeur vérifie la masselotte sur la pièce coulée.