massepain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bánh hạnh nhân giã: Một loại bánh ngọt truyền thống làm từ hạnh nhân xay nhuyễn trộn với đường và thường có thêm lòng trắng trứng, có kết cấu dẻo và mịn. "Massepain" thường được tạo hình thành các hình dạng khác nhau, như trái cây nhỏ, động vật hoặc được dùng để phủ lên các loại bánh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour Noël, la boulangerie propose des massepains en forme de petits cochons roses. (Vào dịp Giáng sinh, tiệm bánh có bán những chiếc bánh hạnh nhân giã hình những chú heo con màu hồng.)
- La recette traditionnelle du massepain ne contient que des amandes, du sucre et du blanc d'œuf. (Công thức truyền thống của bánh hạnh nhân giã chỉ bao gồm hạnh nhân, đường và lòng trắng trứng.)
- Elle a décoré le gâteau de mariage avec des fleurs en massepain. (Cô ấy đã trang trí bánh cưới với những bông hoa làm từ bánh hạnh nhân giã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail de massepain": Cụm từ ẩn dụ chỉ một công việc dễ dàng, đơn giản, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- Comparé à son dernier projet, cette tâche est un vrai travail de massepain. (So với dự án trước của anh ấy, nhiệm vụ này thực sự là một công việc dễ như ăn bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte d'amandes (cụm danh từ giống cái): Cụm từ đồng nghĩa thường dùng để chỉ nguyên liệu bột hạnh nhân giã, là thành phần chính để làm "massepain". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
- Il faut étaler la pâte d'amandes avant de la découper. (Cần cán mỏng bột hạnh nhân giã trước khi cắt nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pâte d'amandes: Bột hạnh nhân (như đã nêu ở trên, thường dùng thay thế).
- Pâte d'amande (cách viết khác của "pâte d'amandes").
Thành ngữ liên quan
- Être (tout) en massepain: Là thành ngữ cũ, ít dùng hiện đại, có nghĩa là rất yếu đuối, mềm yếu, dễ bị tổn thương (giống như tính chất của bánh).
- Ne sois pas si sensible, tu n'es pas en massepain ! (Đừng nhạy cảm thế, cậu không phải là bánh hạnh nhân giã đâu mà dễ vỡ!)
danh từ giống đực
- bánh hạnh nhân giã