massicoter

Học thuật
Thân thiện
massicoter

L'imprimeur utilise le massicoter pour couper une pile de papier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngành in) Xén (giấy) bằng máy xén: Hành động cắt, xén mép giấy hoặc các tờ in thành kích thước cuối cùng bằng một loại máy chuyên dụng gọi là máy xén (massicot).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut massicoter ces feuilles avant la reliure. (Phải xén những tờ giấy này trước khi đóng sách.)
    • L'imprimeur a massicoté les brochures avec précision. (Người thợ in đã xén các tập tài liệu một cách chính xác bằng máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành in ấn, xuất bản đóng sách. mô tả một công đoạn gia công hoàn thiện sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Massicot (danh từ giống đực): Máy xén giấy.
    • Le massicot est un outil indispensable dans un atelier d'imprimerie. (Máy xén giấymột công cụ không thể thiếu trong xưởng in.)
  • Massicotage (danh từ giống đực): Hành động xén giấy bằng máy xén; công việc xén.
    • Le massicotage des flyers est terminé. (Việc xén các tờ rơi đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Couper (aux dimensions finales): Cắt (thành kích thước cuối cùng). (Từ tổng quát hơn, không chỉ dụng cụ).
  • Rogner: Xén, cắt bớt mép. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
massicoter

L'imprimeur utilise le massicoter pour couper une pile de papier.

ngoại động từ
  1. (ngành in) xén (giấy) bằng máy xén

Từ có nhắc đến "massicoter"