xén

  1. tondre
    • Xén lông cừu
      tondre un mouton
  2. tailler
    • Xén cây
      tailler un arbre rogner; massicoter
    • Xén cuốn sách
      rogner un livre
    • dao xén giấy
      rognoir
    • máy xén giấy
      rogneuse; massicot
    • thợ xén giấy
      rogneur;xem hàng xén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xén
Người làm vườn xén hàng rào cây xanh cho gọn gàng.