massicotite

massicotite

A geologist examines a sample of massicotite in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoáng chất dạng chì monoxit: "Massicotite" một khoáng chất, cụ thể dạng tinh thể của chì monoxit (PbO). Ở dạng bột màu vàng, được sử dụng làm chất tạo màu (bột màu) trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Massicotite thường được tìm thấy trong các khu vực bị oxy hóa của mỏ chì.)
  • (Bột màu vàng của massicotite từng được sử dụng làm chất tạo màu trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Massicotite in pigment form": dạng bột màu của massicotite.

    • Artists in ancient times utilized massicotite in pigment form for its vibrant yellow hue. (Các nghệ sĩ thời cổ đại đã sử dụng massicotite ở dạng bột màu màu vàng rực rỡ của .)
  • "Massicotite as a mineral specimen": mẫu khoáng vật massicotite.

    • Collectors value massicotite as a mineral specimen for its unique crystal structure. (Các nhà sưu tập coi trọng massicotite như một mẫu khoáng vật cấu trúc tinh thể độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Massicot (danh từ): một dạng biến thể khác của chì monoxit, thường được dùng làm bột màu, tương tự nhưng đôi khi được coi không đồng nhất về mặt khoáng học.
    • Massicot is often considered a synonym for massicotite in industrial contexts. (Massicot thường được coi từ đồng nghĩa với massicotite trong các bối cảnh công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead monoxide: chì monoxit (hợp chất hóa học, không phải khoáng vật cụ thể).
  • Litharge: một dạng chì monoxit khác, thường màu đỏ hoặc vàng, dùng trong sản xuất thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "massicotite" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "massicotite" do tính chuyên môn hóa cao của từ này.)