miscreated

/'miskri:'eitid/
Học thuật
Thân thiện
miscreated

A miscreated creature lurked in the shadowy forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng): "miscreated" mô tả một thứ đó hình dạng hoặc vẻ ngoài bị biến dạng, dị dạng, trông kỳ lạ hoặc đáng sợ, thường do sự tạo hình sai lầm hoặc không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old legend spoke of a miscreated monster living in the cave. (Truyền thuyết xưa kể về một con quái vật méosống trong hang động.)
    • He was horrified by the miscreated shapes in the artist's nightmare paintings. (Anh ta kinh hãi trước những hình thù kỳ quái trong các bức tranh ác mộng của người họa sĩ.)
    • The witch's curse left the prince with a miscreated appearance. (Lời nguyền của mụ phù thủy khiến hoàng tử một vẻ ngoài gớm ghiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miscreated being": sinh vật dị dạng.

    • The novel features a tragic, miscreated being who only desires acceptance. (Cuốn tiểu thuyết một sinh vật dị dạng bi thảm, kẻ chỉ khao khát được chấp nhận.)
  • "miscreated form": hình hài méo mó.

    • The sculptor deliberately created a miscreated form to express inner turmoil. (Nhà điêu khắc cố tình tạo ra một hình hài méođể diễn tả sự hỗn loạn nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Miscreate (động từ): tạo ra một cách sai lầm hoặc dị dạng.

    • The failed experiment miscreated a horrible creature. (Thí nghiệm thất bại đã tạo ra một sinh vật gớm ghiếc.)
  • Miscreation (danh từ): (1) hành động tạo ra sai lầm; (2) vật được tạo ra một cách dị dạng.

    • The miscreation was banished from the kingdom. (Vật dị dạng đó đã bị trục xuất khỏi vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Deformed: bị biến dạng, dị tật.
  • Malformed: hình dạng xấu, cấu tạo sai.
  • Grotesque: kỳ dị, quái dị.
  • Monstrous: quái vật, khủng khiếp.
Từ trái nghĩa
  • Well-formed: hình dáng đẹp, cân đối.
  • Perfect: hoàn hảo.
  • Normal: bình thường.
miscreated

A miscreated creature lurked in the shadowy forest.

tính từ
  1. méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng)