massivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dày đặc, một cách đông đảo, một cách hàng loạt: Diễn tả một hành động được thực hiện với số lượng rất lớn, trên quy mô rộng, hoặc với mật độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La population a voté massivement pour cette proposition. (Dân chúng đã bỏ phiếu một cách đông đảo cho đề xuất này.)
- Cette zone est massivement industrialisée. (Khu vực này được công nghiệp hóa một cách dày đặc.)
- Les supporters se sont déplacés massivement pour le match. (Các cổ động viên đã di chuyển ồ ạt đến xem trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Massivement présent": hiện diện một cách áp đảo, đông đảo.
- Ce thème est massivement présent dans la littérature de l'époque. (Chủ đề này hiện diện một cách áp đảo trong văn học thời kỳ đó.)
- "Massivement utilisé": được sử dụng một cách phổ biến, rộng rãi.
- Ce logiciel est massivement utilisé par les entreprises. (Phần mềm này được sử dụng một cách phổ biến bởi các doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Massif, massive (tính từ): đồ sộ, lớn, đông đảo.
- Un soutien massif. (Một sự ủng hộ đông đảo.)
- Masse (danh từ): khối, đám đông, số lượng lớn.
- Une masse de documents. (Một khối tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- En masse: thành từng khối, ồ ạt.
- En grand nombre: với số lượng lớn.
- Majoritairement: một cách chiếm đa số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "massivement")
phó từ
- thành khối đặc
- Massivement construitxây thành khối đặc
- đông đảo, dày đặc, hàng loạt
- Voter massivement pour quelqu'unđông đảo bầu cho ai, dồn phiếu bầu cho ai