master key
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chìa khóa vạn năng: "master key" là một loại chìa khóa đặc biệt có thể mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong cùng một hệ thống, thường được sử dụng trong các tòa nhà lớn như khách sạn, chung cư hoặc văn phòng. Nó đóng vai trò như một chìa khóa chủ, cho phép người sở hữu tiếp cận tất cả các khu vực được kiểm soát bởi hệ thống khóa đó.
- Chìa khóa tổng thể: Trong nghĩa bóng, "master key" có thể chỉ một giải pháp hoặc phương pháp duy nhất có thể giải quyết được nhiều vấn đề khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel manager uses a master key to enter any room in case of emergency. (Người quản lý khách sạn sử dụng một chìa khóa vạn năng để vào bất kỳ phòng nào trong trường hợp khẩn cấp.)
- Education is often seen as the master key to a better future. (Giáo dục thường được xem là chìa khóa tổng thể cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the master key to something": là yếu tố then chốt để đạt được điều gì đó.
- Patience is the master key to solving many conflicts. (Kiên nhẫn là chìa khóa tổng thể để giải quyết nhiều xung đột.)
"a master key system": hệ thống khóa có chìa khóa vạn năng.
- The building's master key system allows the security team to access all floors. (Hệ thống khóa vạn năng của tòa nhà cho phép đội an ninh tiếp cận tất cả các tầng.)
Biến thể và từ gần giống
- Master (n, adj): chủ nhân, chính, tổng thể.
- He is a master of his craft. (Anh ấy là bậc thầy trong nghề của mình.)
- Key (n): chìa khóa.
- I lost the key to my front door. (Tôi đã làm mất chìa khóa cửa trước.)
Từ đồng nghĩa
- Passkey: chìa khóa thông hành, thường dùng trong khách sạn hoặc tòa nhà.
- The passkey opens all the doors in this wing. (Chìa khóa thông hành mở tất cả các cửa trong khu vực này.)
- Skeleton key: chìa khóa xương (loại chìa khóa đơn giản có thể mở nhiều ổ khóa cũ).
- Antique locks can often be opened with a skeleton key. (Các ổ khóa cổ thường có thể được mở bằng chìa khóa xương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "master key"; tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "have" hoặc "use":
- The janitor has a master key to the entire building. (Người lao công có một chìa khóa vạn năng cho toàn bộ tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- The master key to success: chìa khóa thành công (thành ngữ chỉ yếu tố quan trọng nhất để đạt được thành công).
- Hard work is the master key to success in any field. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "master key"