master-key
/'mɑ:stəki:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chìa cái, chìa vạn năng: Một chiếc chìa khóa duy nhất có thể mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong một hệ thống, thường được sử dụng trong các tòa nhà, khách sạn hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The building supervisor carries a master-key. (Người giám sát tòa nhà mang theo một chìa cái.)
- This master-key can open all the office doors on this floor. (Chiếc chìa vạn năng này có thể mở tất cả các cửa văn phòng trên tầng này.)
- Losing the master-key is a serious security risk. (Làm mất chìa cái là một rủi ro an ninh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the master-key to something" (ẩn dụ): có giải pháp hoặc sự hiểu biết cốt lõi cho một vấn đề phức tạp.
- Patience is the master-key to solving many conflicts. (Sự kiên nhẫn là chìa khóa cốt lõi để giải quyết nhiều mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Master keying (danh từ): Hệ thống sử dụng chìa cái, kỹ thuật chế tạo khóa để một chìa chính mở được nhiều khóa.
- Skeleton key (danh từ): Chìa vạn năng (thường có hình dạng đơn giản, có thể mở nhiều loại khóa cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Passkey: Chìa khóa chung, chìa thông hành.
- Skeleton key: Chìa vạn năng.
Thành ngữ liên quan
- A master-key to success: Chìa khóa dẫn đến thành công (cách diễn đạt ẩn dụ).
- Hard work is often considered a master-key to success. (Chăm chỉ thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công.)
danh từ
- chìa cái (mở được nhiều khoá khác nhau)