master-stroke

/'mɑ:stəstrouk/
Học thuật
Thân thiện
master-stroke

The artist's final brushstroke was a master-stroke that completed the masterpiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ công, hành động tài tình: Một hành động hoặc quyết định cực kỳ khéo léo thành công, thể hiện sự tài giỏi sáng suốt vượt trội.
    • Nước bài xuất sắc (nghĩa bóng): Một động thái thông minh hiệu quả trong một tình huống cạnh tranh hoặc thử thách, mang lại lợi thế quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His decision to invest in the startup was a master-stroke. (Quyết định đầu vào công ty khởi nghiệp của anh ấy một kỳ công.)
    • The politician's speech was a master-stroke that won over the undecided voters. (Bài phát biểu của chính trị gia đó một nước bài xuất sắc đã thuyết phục được những cử tri còn lưỡng lự.)
    • Scoring the winning goal in the final minute was a master-stroke. (Ghi bàn thắng quyết địnhphút cuối một hành động tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull off a master-stroke": thực hiện thành công một kỳ công.
    • The CEO pulled off a master-stroke by acquiring their main competitor. (Giám đốc điều hành đã thực hiện thành công một kỳ công bằng việc mua lại đối thủ cạnh tranh chính của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterpiece (n): kiệt tác (thường dùng trong nghệ thuật).
    • This painting is considered his masterpiece. (Bức tranh này được coi kiệt tác của ông ấy.)
  • Coup (n): thành công bất ngờ ngoạn mục.
    • Signing that player was a real coup for the team. ( hợp đồng với cầu thủ đó một thành công ngoạn mục thực sự cho đội bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brilliant move: nước đi xuất sắc.
  • Stroke of genius: sáng kiến thiên tài.
  • Tour de force: thành tựu đáng kinh ngạc, thể hiện kỹ năng điêu luyện.
Thành ngữ liên quan
  • A stroke of luck: một vận may bất ngờ.
    • Finding that rare book was a stroke of luck. (Tìm thấy cuốn sách quý đó một vận may bất ngờ.)
  • Master of one's own destiny: chủ nhân của vận mệnh chính mình.
    • He believes in being the master of his own destiny. (Anh ấy tin vào việc làm chủ vận mệnh của chính mình.)
master-stroke

The artist's final brushstroke was a master-stroke that completed the masterpiece.

danh từ
  1. kỳ công, hành động tài tình, nước bài xuất sắc ((nghĩa bóng))