masterfully

masterfully

The young boy played the violin sonata masterfully.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách điêu luyện, tài hoa, thể hiện kỹ năng của một bậc thầy; với sự khéo léo tự tin đáng kinh ngạc.

dụ sử dụng
  • (Cậu đã chơi bản sonata violin một cách điêu luyện.)
  • ( ấy đã điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp một cách tài tình.)
  • (Đầu bếp đã kết hợp những hương vị bất ngờ một cách tài hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle something masterfully": xử lý việc đó một cách xuất sắc.
    • He masterfully handled the crisis with calm precision. (Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách xuất sắc với sự bình tĩnh chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterful (tính từ): thể hiện kỹ năng hoặc quyền lực của bậc thầy.

    • Her masterful performance captivated the audience. (Màn trình diễn tài tình của ấy đã thu hút khán giả.)
  • Mastery (danh từ): sự thành thạo, trình độ bậc thầy.

    • He has complete mastery of the piano. (Anh ấy sự thành thạo hoàn toàn về piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully: một cách khéo léo.
  • Expertly: một cách chuyên nghiệp.
  • Adeptly: một cách thành thạo.
  • Artfully: một cách tinh tế, nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • With the hand of a master: với bàn tay của một bậc thầychỉ làm việc đó rất xuất sắc).
    • He painted the portrait with the hand of a master. (Anh ấy đã vẽ bức chân dung với bàn tay của một bậc thầy.)

Từ gần giống