masterful
/'mɑ:stəful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tài giỏi xuất chúng, điêu luyện: Thể hiện sự thành thạo, kỹ năng bậc thầy hoặc sự kiểm soát hoàn hảo trong một lĩnh vực nào đó.
- Độc đoán, hách dịch, mệnh lệnh: Có thái độ hoặc cách cư xử tỏ ra là người có quyền lực, thích kiểm soát và ra lệnh cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa tích cực (tài giỏi):
- The director gave a masterful performance. (Đạo diễn đã có một màn trình diễn điêu luyện.)
- Her masterful handling of the crisis saved the company. (Cách xử lý tài tình của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu công ty.)
- Nghĩa tiêu cực (độc đoán):
- He spoke in a masterful tone that annoyed everyone. (Anh ta nói với giọng điệu hách dịch khiến mọi người khó chịu.)
- Her masterful attitude made it difficult to work as a team. (Thái độ độc đoán của cô ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masterful control": sự kiểm soát điêu luyện, hoàn hảo.
- The pianist showed masterful control over the dynamics. (Nghệ sĩ dương cầm thể hiện sự kiểm soát điêu luyện đối với cường độ âm thanh.)
- "Masterful silence": sự im lặng đầy uy quyền (thường để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát tình huống).
- He used a masterful silence to command the room's attention. (Anh ta sử dụng sự im lặng đầy uy quyền để thu hút sự chú ý của cả phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Masterly (adj): (thường chỉ kỹ năng) rất điêu luyện, tài tình. Từ này gần như chỉ mang nghĩa tích cực.
- A masterly piece of work. (Một tác phẩm tuyệt vời.)
- Master (n): bậc thầy, chuyên gia.
- Master (v): làm chủ, thành thạo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tài giỏi: Skilful (khéo léo), expert (chuyên gia), consummate (hoàn hảo), virtuoso (cực kỳ điêu luyện).
- Nghĩa độc đoán: Domineering (hống hách), imperious (hách dịch), authoritarian (chuyên quyền), overbearing (gia trưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "masterful")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "masterful")
tính từ
- hách, oai, mệnh lệnh, thích sai khiến, thích bắt người ta phải tuân theo mình
- bậc thầy, tài cao, siêu việt