masterful

/'mɑ:stəful/
tính từ
  1. hách, oai, mệnh lệnh, thích sai khiến, thích bắt người ta phải tuân theo mình
  2. bậc thầy, tài cao, siêu việt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

masterful
The conductor gave a masterful performance of the symphony.