masterliness
/'mɑ:stəlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài bậc thầy, tài cao: Phẩm chất, kỹ năng hoặc sự thể hiện xuất sắc, điêu luyện đến mức đỉnh cao, đặc trưng của một bậc thầy trong một lĩnh vực nào đó.
- Tính chất thầy: Đặc tính thể hiện sự uyên thâm, quyền uy và khả năng kiểm soát hoàn hảo, như của một người thầy hoặc người chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The masterliness of his brushstrokes is evident in this painting. (Tài bậc thầy trong những nét cọ của ông ấy rất rõ ràng trong bức tranh này.)
- She handled the difficult negotiation with great masterliness. (Cô ấy xử lý cuộc đàm phán khó khăn với một tài cao đáng kinh ngạc.)
- Critics praised the conductor's masterliness in interpreting the symphony. (Các nhà phê bình ca ngợi tính chất thầy của nhạc trưởng trong việc diễn giải bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with masterliness": một cách điêu luyện, với kỹ năng bậc thầy.
- He solved the complex problem with masterliness. (Anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp một cách điêu luyện.)
- "a display of masterliness": một màn thể hiện tài năng đỉnh cao.
- Her performance was a true display of masterliness. (Màn trình diễn của cô ấy là một màn thể hiện tài năng đỉnh cao thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Masterful (adj): điêu luyện, tài tình, thể hiện kỹ năng bậc thầy.
- a masterful performance (một màn trình diễn điêu luyện)
- Masterly (adj): (cách dùng như tính từ) rất khéo léo và thành thạo.
- a masterly piece of work (một tác phẩm rất thành thạo)
Từ đồng nghĩa
- Expertise: sự thành thạo, chuyên môn cao.
- Virtuosity: tài nghệ điêu luyện, bậc thầy (thường trong nghệ thuật).
- Proficiency: sự thông thạo, tinh thông.
Từ trái nghĩa
- Inexperience: sự thiếu kinh nghiệm.
- Incompetence: sự bất tài, không đủ năng lực.
- Clumsiness: sự vụng về.
danh từ
- tính chất thầy
- tài bậc thầy, tài cao