masterpiece

/'mɑ:stəpi:s/
Học thuật
Thân thiện
masterpiece

An artist proudly displays his masterpiece in a gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiệt tác: Một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc thủ công được công nhận xuất sắc nhất, thể hiện kỹ năng tài năng đỉnh cao của người sáng tạo.
    • Tác phẩm lớn, tác phẩm để đời: Một công trình hoặc thành tựu vượt trội, được coi đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tạo của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Mona Lisa" is considered Leonardo da Vinci's masterpiece. ("Mona Lisa" được coi kiệt tác của Leonardo da Vinci.)
    • The novel is widely regarded as the author's literary masterpiece. (Cuốn tiểu thuyết được nhiều người coi kiệt tác văn học của tác giả.)
    • This intricate sculpture is a true masterpiece of craftsmanship. (Tác phẩm điêu khắc tinh xảo này một kiệt tác thực sự của nghề thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A masterpiece of...": Một kiệt tác của (một lĩnh vực cụ thể), nhấn mạnh sự hoàn hảo trong một phạm vi nhất định.
    • The negotiation was a masterpiece of diplomacy. (Cuộc đàm phán một kiệt tác của nghệ thuật ngoại giao.)
  • "To create/craft/produce a masterpiece": Tạo ra/hoàn thiện/sản xuất một kiệt tác.
    • The composer spent a decade crafting his musical masterpiece. (Nhà soạn nhạc đã dành một thập kỷ để hoàn thiện kiệt tác âm nhạc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterwork (n): Tác phẩm bậc thầy, từ đồng nghĩa gần với "masterpiece", thường dùng trong nghệ thuật thủ công.
    • This painting is a masterwork of the Renaissance period. (Bức tranh này một tác phẩm bậc thầy của thời kỳ Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnum opus: Tác phẩm lớn nhất, quan trọng nhất (thường dùng trong sự nghiệp sáng tạo).
  • Tour de force: Thành tựu xuất sắc thể hiện kỹ năng phi thường.
  • Chef-d'oeuvre: Kiệt tác (từ mượn từ tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "masterpiece" do đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A masterpiece in the making": Một kiệt tác đang được hình thành, chỉ một tác phẩm hoặc dự án tiềm năng trở thành kiệt tác trong tương lai.
    • The young artist's latest project looks like a masterpiece in the making. (Dự án mới nhất của nghệ sĩ trẻ này trông giống như một kiệt tác đang được hình thành.)
masterpiece

An artist proudly displays his masterpiece in a gallery.

danh từ
  1. kiệt tác, tác phẩm lớn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "masterpiece"