mastership

/'mɑ:stəʃip/
Học thuật
Thân thiện
mastership

The professor achieved mastership in his field after decades of research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị, vị trí của người thầy: Chỉ vị trí, chức danh của một người làm thầy, người hướng dẫn hoặc giảng dạy.
    • Quyền làm chủ, quyền lực: Chỉ quyền kiểm soát, quyền lực tối cao hoặc sự thống trị đối với một cái đó.
    • Trình độ bậc thầy: Chỉ kỹ năng, sự tinh thông thành thạomức độ cao nhất trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the mastership of the college. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vị hiệu trưởng của trường đại học.)
    • The mastership of the seas was crucial for the empire's trade. (Quyền làm chủ vùng biển rất quan trọng cho thương mại của đế chế.)
    • Her mastership of the violin is admired by all. (Trình độ bậc thầy của ấy với câycầm được mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To attain mastership in a field": Đạt đến trình độ bậc thầy trong một lĩnh vực.

    • After decades of research, he attained mastership in theoretical physics. (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, ông ấy đã đạt đến trình độ bậc thầy trong vật lý thuyết.)
  • "Under the mastership of": Dưới sự lãnh đạo/hướng dẫn của một bậc thầy.

    • The workshop flourished under the mastership of the renowned craftsman. (Xưởng thủ công phát đạt dưới sự hướng dẫn của người thợ thủ công nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Master (n): Người thầy, bậc thầy, chủ nhân.

    • He is a master of his craft. (Anh ấy một bậc thầy trong nghề của mình.)
  • Mastery (n): Sự tinh thông, sự làm chủ (thường nhấn mạnh đến kỹ năng kiến thức hơn chức vị).

    • She has complete mastery of three languages. ( ấy hoàn toàn tinh thông ba ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leadership: Vị trí lãnh đạo.
  • Dominion: Quyền thống trị, quyền làm chủ.
  • Expertise: Sự chuyên môn, trình độ chuyên gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mastership".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mastership".

mastership

The professor achieved mastership in his field after decades of research.

danh từ
  1. chức vụ làm thầy; nghề làm thầy
  2. quyết làm chủ, quyền lực

Từ chứa "mastership"