masterstroke

masterstroke

The chess player's final move was a masterstroke that won the game.

Định nghĩa

Danh từ: - Một hành động hoặc quyết định tài tình, thể hiện kỹ năng hoặc sự làm chủ vượt trội: "masterstroke" chỉ một thành tựu hoặc bước đi chiến lược xuất sắc, thường mang tính quyết định gây ấn tượng mạnh, chứng tỏ tài năng hoặc sự thông thạo của người thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Việc bổ nhiệm ấy làm CEO mới một quyết định tài tình đã cứu công ty khỏi phá sản.)
  • (Bức tranh cuối cùng của họa sĩ một kiệt tác thể hiện sự sáng tạo chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a masterstroke of strategy": một bước đi chiến lược xuất sắc.
    • The general's decision to attack at dawn was a masterstroke of strategy. (Quyết định tấn công vào lúc bình minh của vị tướng một bước đi chiến lược tài tình.)
  • "a masterstroke of diplomacy": một hành động ngoại giao khéo léo.
    • The peace treaty was a masterstroke of diplomacy that ended decades of conflict. (Hiệp ước hòa bình một hành động ngoại giao tài tình đã chấm dứt nhiều thập kỷ xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterful (adj): tài ba, điêu luyện.
    • Her masterful handling of the crisis impressed everyone. (Cách xử lý khủng hoảng tài ba của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Mastery (n): sự làm chủ, sự thông thạo.
    • He has complete mastery over the subject. (Anh ấy hoàn toàn làm chủ chủ đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour de force: một thành tựu xuất sắc, thể hiện tài năng vượt trội.
  • Coup: một hành động hoặc thành công bất ngờ ấn tượng.
  • Stroke of genius: một ý tưởng hoặc hành động thiên tài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "masterstroke", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • "pull off a masterstroke": thực hiện một hành động tài tình.
      • The team pulled off a masterstroke by signing the star player. (Đội đã thực hiện một bước đi tài tình bằng cách hợp đồng với cầu thủ ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
  • A stroke of genius: một ý tưởng thiên tài (tương tự nghĩa với "masterstroke").
    • Solving the problem with that simple algorithm was a stroke of genius. (Giải quyết vấn đề bằng thuật toán đơn giản đó một ý tưởng thiên tài.)
  • The master's touch: dấu ấn của bậc thầy, thể hiện sự tinh tế kỹ năng.
    • The final touches on the sculpture showed the master's touch. (Những nét hoàn thiện cuối cùng trên tác phẩm điêu khắc đã thể hiện dấu ấn của bậc thầy.)

Từ chứa "masterstroke"