masterwork

/'mɑ:stəwə:k/
Học thuật
Thân thiện
masterwork

The artist proudly displayed his masterwork in the gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiệt tác, tác phẩm lớn: Một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc thủ công được tạo ra với kỹ năng xuất sắc được coi thành tựu cao nhất của người sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many consider Beethoven's Ninth Symphony to be his masterwork. (Nhiều người coi Bản giao hưởng số 9 của Beethoven kiệt tác của ông.)
    • The artist spent ten years completing his masterwork. (Người nghệ sĩ đã dành mười năm để hoàn thành kiệt tác của mình.)
    • This novel is widely regarded as the author's masterwork. (Cuốn tiểu thuyết này được nhiều người coi kiệt tác của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a masterwork": được ca ngợi một kiệt tác.

    • The film was immediately hailed as a cinematic masterwork. (Bộ phim ngay lập tức được ca ngợi một kiệt tác điện ảnh.)
  • "a masterwork of [something]": một kiệt tác của (một lĩnh vực cụ thể).

    • The cathedral is a masterwork of Gothic architecture. (Nhà thờ lớn một kiệt tác của kiến trúc Gothic.)
Biến thể từ gần giống
  • Masterpiece (n): kiệt tác (từ đồng nghĩa gần nhất).
    • "Mona Lisa" is Leonardo da Vinci's masterpiece. ("Mona Lisa" kiệt tác của Leonardo da Vinci.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnum opus: tác phẩm lớn nhất, quan trọng nhất (thường dùng trong văn học, học thuật).
  • Tour de force: thành tựu ấn tượng thể hiện kỹ năng điêu luyện.
  • Chef-d'oeuvre: kiệt tác (từ mượn tiếng Pháp).
masterwork

The artist proudly displayed his masterwork in the gallery.

danh từ
  1. kiệt tác, tác phẩm lớn