masticage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gắn mát-tít: Hành động hoặc quá trình sử dụng mát-tít (một loại vật liệu dẻo, thường là hợp chất của dầu và chất độn) để bịt kín, lấp đầy hoặc gắn chặt các khe hở, đặc biệt là ở cửa kính hoặc khung cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le masticage des vitres est nécessaire avant l'hiver. (Việc gắn mát-tít cửa kính là cần thiết trước mùa đông.)
- Il a effectué le masticage des joints avec soin. (Anh ấy đã thực hiện việc gắn mát-tít các mối nối một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "masticage au cordeau": kỹ thuật gắn mát-tít bằng dây chỉ, thường dùng trong các công việc trang trí hoặc sơn để tạo đường thẳng sạch sẽ.
- "masticage de carrosserie": việc sử dụng mát-tít để sửa chữa, làm phẳng bề mặt kim loại (ví dụ trên thân xe ô tô) trước khi sơn.
Biến thể và từ gần giống
- Mastic (danh từ giống đực): mát-tít, vật liệu dùng để trám, bít kín.
- Acheter un tube de mastic. (Mua một tuýp mát-tít.)
- Mastiquer (động từ): gắn mát-tít, trám bằng mát-tít.
- Il faut mastiquer les fissures. (Cần phải trám các vết nứt bằng mát-tít.)
Từ đồng nghĩa
- Calfeutrement (danh từ giống đực): sự bịt kín, trám kín (thường dùng cho cửa sổ).
- Bouchage (danh từ giống đực): sự bịt kín, lấp đầy (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Travaux de masticage: các công việc gắn mát-tít.
- Les travaux de masticage sont terminés. (Các công việc gắn mát-tít đã hoàn thành.)
- Masticage et peinture: gắn mát-tít và sơn (thường là hai công đoạn liên tiếp trong xây dựng, sửa chữa).
danh từ giống đực
- sự gắn mát tít
- Masticage des vitressự gắn mát tít cánh cửa