mastitis
/mæs'taitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viêm vú: Một tình trạng y tế, thường gặp ở phụ nữ đang cho con bú, đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm ở mô vú, gây đau, sưng, nóng và đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mastitis is a common problem for breastfeeding mothers. (Viêm vú là một vấn đề phổ biến đối với các bà mẹ đang cho con bú.)
- The doctor prescribed antibiotics to treat her mastitis. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị chứng viêm vú của cô ấy.)
- Symptoms of mastitis include fever and chills. (Các triệu chứng của viêm vú bao gồm sốt và ớn lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lactational mastitis": Viêm vú liên quan đến thời kỳ cho con bú, là dạng phổ biến nhất.
- Lactational mastitis often occurs within the first three months after delivery. (Viêm vú liên quan đến cho con bú thường xảy ra trong ba tháng đầu sau khi sinh.)
"Non-lactational mastitis": Viêm vú không liên quan đến việc cho con bú, có thể xảy ra ở phụ nữ không cho con bú hoặc thậm chí ở nam giới, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc các tình trạng khác.
- Periductal mastitis is a type of non-lactational mastitis. (Viêm vú quanh ống dẫn sữa là một dạng viêm vú không liên quan đến cho con bú.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammitis (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là viêm vú.
- Breast abscess (n): Áp-xe vú, một biến chứng có thể xảy ra khi viêm vú không được điều trị, hình thành một ổ mủ.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation of the breast: Viêm nhiễm ở vú.
- Breast infection: Nhiễm trùng vú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ 'mastitis' vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mastitis'.)