mastodonte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Voi răng mấu (hóa thạch): Một loài động vật có vú cổ đại, đã tuyệt chủng, có hình dáng tương tự voi nhưng với những đặc điểm răng đặc trưng.
- Người to xù; vật khổng lồ: (Cách dùng thân mật, ẩn dụ) Dùng để chỉ một người có thân hình to lớn, đồ sộ hoặc một vật thể có kích thước khổng lồ, gây ấn tượng về sự to lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les paléontologues ont découvert un squelette de mastodonte. (Các nhà cổ sinh vật học đã khai quật được một bộ xương voi răng mấu.)
- Ce joueur de rugby est un vrai mastodonte sur le terrain. (Cầu thủ bóng bầu dục này đúng là một gã khổng lồ trên sân.)
- Ils ont acheté un mastodonte de voiture américaine. (Họ đã mua một chiếc xe hơi Mỹ khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế/công ty: Để chỉ một tập đoàn hay công ty cực kỳ lớn, thống trị thị trường.
- Ce mastodonte de l'industrie pétrolière influence toute l'économie. (Gã khổng lồ trong ngành công nghiệp dầu khí này ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.)
Dùng trong thể thao: Nhấn mạnh sức mạnh và thể hình vượt trội của một vận động viên.
- Le deuxième ligne, un mastodonte de 130 kilos, a percé la défense. (Hàng hai, một gã khổng lồ 130 ký, đã xuyên thủng hàng phòng ngự.)
Biến thể và từ gần giống
Mastodontique (tính từ): Mang tính chất khổng lồ, to lớn như voi răng mấu.
- Des proportions mastodontiques. (Những tỷ lệ khổng lồ.)
Géant (danh từ): Người/vật khổng lồ, to lớn (nghĩa tương đồng trong cách dùng ẩn dụ).
- Colosse (danh từ): Người khổng lồ, vật đồ sộ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cổ sinh vật học: (tên khoa học của một chi voi răng mấu).
- Nghĩa ẩn dụ (người/vật to lớn): , , (quái vật), (cục cơ - thân mật).
Thành ngữ liên quan
Être un mastodonte dans son domaine: Là một gã khổng lồ/đế chế trong lĩnh vực của mình.
- Cette entreprise est un mastodonte dans le domaine de la tech. (Công ty này là một đế chế trong lĩnh vực công nghệ.)
Se déplacer comme un mastodonte: Di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề, như một con vật khổng lồ.
- Avec ses blessures, il se déplace sur le terrain comme un mastodonte. (Với những chấn thương, anh ta di chuyển trên sân một cách nặng nề.)
{{mastodonte}}
danh từ giống đực
- (động vật học) voi răng mấu (hóa thạch)
- (thân mật) người to xù; vật khổng lồ