mastoidal

Học thuật
Thân thiện
mastoidal

A doctor points to the mastoidal process on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc giống với núm vú: "mastoidal" mô tả đặc điểm liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc của núm vú.
  2. Danh từ:

    • Mỏm chũm: Trong giải phẫu học, đây phần xương nhô ra của xương thái dương, nằm ngay phía sau tai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon noted a mastoidal protuberance in the scan. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một chỗ lồi hình dạng giống núm vú trong bản quét.)
  • Danh từ:
    • Infection can sometimes spread to the mastoidal. (Nhiễm trùng đôi khi có thể lan đến mỏm chũm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mastoidal process": Một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn để chỉ mỏm chũm.
    • The mastoidal process is an important landmark for surgeons. (Mỏm chũm một mốc giải phẫu quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastoid (adj, n): Dạng tính từ danh từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "mastoidal".
    • He was diagnosed with acute mastoiditis. (Anh ấy được chẩn đoán viêm chũm cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Mammillary ( hình núm vú).
  • Danh từ: Mastoid process (mỏm chũm).
mastoidal

A doctor points to the mastoidal process on a medical diagram.

Adjective
  1. liên quan tới, hay giống như núm vú
Noun
  1. (y học) mỏm chũm

Từ đồng nghĩa