mastoidal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống với núm vú: "mastoidal" mô tả đặc điểm liên quan đến hình dạng hoặc cấu trúc của núm vú.
Danh từ:
- Mỏm chũm: Trong giải phẫu học, đây là phần xương nhô ra của xương thái dương, nằm ngay phía sau tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon noted a mastoidal protuberance in the scan. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một chỗ lồi có hình dạng giống núm vú trong bản quét.)
- Danh từ:
- Infection can sometimes spread to the mastoidal. (Nhiễm trùng đôi khi có thể lan đến mỏm chũm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mastoidal process": Một thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn để chỉ mỏm chũm.
- The mastoidal process is an important landmark for surgeons. (Mỏm chũm là một mốc giải phẫu quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastoid (adj, n): Dạng tính từ và danh từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "mastoidal".
- He was diagnosed with acute mastoiditis. (Anh ấy được chẩn đoán viêm chũm cấp tính.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Mammillary (có hình núm vú).
- Danh từ: Mastoid process (mỏm chũm).
Adjective
- liên quan tới, hay giống như núm vú
Noun
- (y học) mỏm chũm