mastoid
/'mæstɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Mỏm chũm: Một phần xương nhô ra của xương thái dương, nằm ngay phía sau tai. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
- Xương chũm: Cách gọi tắt cho xương tại vùng mỏm chũm.
Tính từ (Giải phẫu học):
- Thuộc về mỏm chũm: Miêu tả những cấu trúc, bệnh lý, hoặc thủ thuật liên quan đến mỏm chũm.
- Có hình dạng giống vú/đầu vú: Mô tả hình dạng (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu trong giải phẫu học lịch sử).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The infection spread to the mastoid. (Nhiễm trùng đã lan đến mỏm chũm.)
- A mastoidectomy is a surgery to remove part of the mastoid. (Phẫu thuật cắt bỏ xương chũm là một cuộc phẫu thuật để loại bỏ một phần xương chũm.)
Tính từ:
- He was diagnosed with acute mastoiditis. (Anh ấy được chẩn đoán viêm xương chũm cấp tính.)
- The surgeon examined the mastoid region. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng chũm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mastoid process": Thuật ngữ giải phẫu học chính thức cho "mỏm chũm". Đây là cấu trúc cụ thể mà từ "mastoid" thường ám chỉ.
- The mastoid process is an important landmark for surgeons. (Mỏm chũm là một mốc giải phẫu quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
"Mastoid air cells": Các hốc rỗng chứa không khí bên trong xương chũm.
- The CT scan showed inflammation in the mastoid air cells. (Chụp CT cho thấy tình trạng viêm ở các tế bào khí xương chũm.)
Biến thể và từ liên quan
- Mastoiditis (danh từ): Viêm xương chũm, một biến chứng nhiễm trùng tai nghiêm trọng.
- Mastoidectomy (danh từ): Phẫu thuật cắt bỏ xương chũm.
- Mastoidal (tính từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "mastoid" với vai trò tính từ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Mastoid process (mỏm chũm - thuật ngữ chính xác).
- Tính từ: Mastoidal (thuộc mỏm chũm).
Lưu ý
Từ "mastoid" gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y học và giải phẫu học. Nghĩa tính từ "giống hình vú" bắt nguồn từ gốc tiếng Hy Lạp (mastos có nghĩa là vú) do hình dạng của mỏm xương này, nhưng trong thực tế sử dụng hiện đại, nó hầu như luôn luôn đề cập đến cấu trúc xương phía sau tai.
tính từ
- có hình vú, giống vú