mastoid

/'mæstɔid/
Học thuật
Thân thiện
mastoid

A doctor points to the mastoid behind a patient's ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Mỏm chũm: Một phần xương nhô ra của xương thái dương, nằm ngay phía sau tai. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
    • Xương chũm: Cách gọi tắt cho xương tại vùng mỏm chũm.
  2. Tính từ (Giải phẫu học):

    • Thuộc về mỏm chũm: Miêu tả những cấu trúc, bệnh , hoặc thủ thuật liên quan đến mỏm chũm.
    • hình dạng giống /đầu : Mô tả hình dạng (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường, chủ yếu trong giải phẫu học lịch sử).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The infection spread to the mastoid. (Nhiễm trùng đã lan đến mỏm chũm.)
    • A mastoidectomy is a surgery to remove part of the mastoid. (Phẫu thuật cắt bỏ xương chũm một cuộc phẫu thuật để loại bỏ một phần xương chũm.)
  • Tính từ:

    • He was diagnosed with acute mastoiditis. (Anh ấy được chẩn đoán viêm xương chũm cấp tính.)
    • The surgeon examined the mastoid region. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng chũm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mastoid process": Thuật ngữ giải phẫu học chính thức cho "mỏm chũm". Đây cấu trúc cụ thể từ "mastoid" thường ám chỉ.

    • The mastoid process is an important landmark for surgeons. (Mỏm chũm một mốc giải phẫu quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
  • "Mastoid air cells": Các hốc rỗng chứa không khí bên trong xương chũm.

    • The CT scan showed inflammation in the mastoid air cells. (Chụp CT cho thấy tình trạng viêmcác tế bào khí xương chũm.)
Biến thể từ liên quan
  • Mastoiditis (danh từ): Viêm xương chũm, một biến chứng nhiễm trùng tai nghiêm trọng.
  • Mastoidectomy (danh từ): Phẫu thuật cắt bỏ xương chũm.
  • Mastoidal (tính từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "mastoid" với vai trò tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Mastoid process (mỏm chũm - thuật ngữ chính xác).
  • Tính từ: Mastoidal (thuộc mỏm chũm).
Lưu ý

Từ "mastoid" gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y học giải phẫu học. Nghĩa tính từ "giống hình " bắt nguồn từ gốc tiếng Hy Lạp (mastos có nghĩa ) do hình dạng của mỏm xương này, nhưng trong thực tế sử dụng hiện đại, hầu như luôn luôn đề cập đến cấu trúc xương phía sau tai.

mastoid

A doctor points to the mastoid behind a patient's ear.

tính từ
  1. hình , giống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mastoid"