mastoidale
Định nghĩa
Danh từ: - Điểm đo sọ tại vị trí thấp nhất của mỏm chũm: "mastoidale" là một điểm mốc giải phẫu trên hộp sọ, cụ thể là điểm thấp nhất của mỏm chũm (mastoid process), một phần xương nằm phía sau tai. Điểm này được sử dụng trong nhân trắc học và phẫu thuật để đo đạc và định vị các cấu trúc sọ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật xác định điểm mastoidale trước khi thực hiện phép đo sọ.)
- (Trong các nghiên cứu nhân chủng học, điểm mastoidale là một mốc tham chiếu quan trọng để phân tích hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mastoidale landmark": mốc giải phẫu mastoidale, thường dùng trong phẫu thuật tai hoặc phẫu thuật thần kinh.
- The mastoidale landmark helps guide the incision during mastoidectomy. (Mốc giải phẫu mastoidale giúp định hướng đường rạch trong quá trình phẫu thuật mỏm chũm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastoid (adj): thuộc về mỏm chũm.
- The mastoid process is a bony projection behind the ear. (Mỏm chũm là một phần xương nhô ra phía sau tai.)
Từ đồng nghĩa
- Craniometric point: điểm đo sọ (thuật ngữ chung cho các điểm mốc trên sọ).
- Reference point: điểm tham chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mastoidale".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mastoidale".