mastoïde
Học thuậtThân thiện
L'apophyse mastoïde est une partie de l'os temporal située derrière l'oreille.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) mỏm chũm: Mô tả đặc điểm liên quan đến mỏm chũm, một phần xương lồi ra ở phía sau xương thái dương của hộp sọ, ngay phía sau tai.
- Có hình dạng giống như vú: Nghĩa gốc từ tiếng Hy Lạp, mô tả hình dạng giống núm vú của phần xương này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'infection a atteint la région mastoïde. (Nhiễm trùng đã lan đến vùng mỏm chũm.)
- Une radiographie de la partie mastoïde du crâne est nécessaire. (Cần chụp X-quang phần mỏm chũm của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mastoïdite" (Danh từ giống cái): Viêm mỏm chũm, một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở xương chũm.
- La mastoïdite est une complication possible d'une otite mal soignée. (Viêm mỏm chũm là một biến chứng có thể xảy ra của việc viêm tai giữa không được điều trị đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Apophyse mastoïde (Danh từ giống cái): (Thuật ngữ giải phẫu học) Mỏm chũm. Đây là cụm danh từ đầy đủ và chính xác.
- L'apophyse mastoïde est un point d'insertion pour plusieurs muscles. (Mỏm chũm là điểm bám cho nhiều cơ.)
- Mastoïdien, mastoïdienne (Tính từ): (Thuộc về) mỏm chũm. Đây là một biến thể tính từ ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu học này. Cách diễn đạt thay thế thường là mô tả vị trí: "" (thuộc về phần xương phía sau tai).
Lưu ý sử dụng
- "Mastoïde" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong ngữ cảnh y học và giải phẫu học. Khi dùng như danh từ, nó thường là cách nói ngắn gọn của cụm từ đầy đủ "apophyse mastoïde".
- Từ này hầu như không bao giờ được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong văn bản chuyên môn.
L'apophyse mastoïde est une partie de l'os temporal située derrière l'oreille.
tính từ
- (Apophyse mastoïde) (giải phẫu) học mỏm chũm