mastite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm vú: "Mastite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễm ở tuyến vú, thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt là trong thời kỳ cho con bú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mastite est une infection douloureuse du sein. (Viêm vú là một bệnh nhiễm trùng gây đau ở vú.)
- Elle a dû prendre des antibiotiques pour soigner sa mastite. (Cô ấy đã phải dùng kháng sinh để chữa trị chứng viêm vú của mình.)
- La mastite peut survenir pendant l'allaitement. (Viêm vú có thể xảy ra trong thời kỳ cho con bú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mastite puerpérale": viêm vú hậu sản (xảy ra sau khi sinh).
- La mastite puerpérale nécessite un traitement rapide. (Viêm vú hậu sản cần được điều trị nhanh chóng.)
"Mastite aiguë": viêm vú cấp tính.
- Les symptômes de la mastite aiguë incluent de la fièvre et une rougeur. (Các triệu chứng của viêm vú cấp tính bao gồm sốt và đỏ da.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammite (n.f): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là viêm vú.
- La mammite est un terme parfois utilisé en médecine vétérinaire. ("Mammite" đôi khi là một thuật ngữ được dùng trong thú y.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation mammaire: viêm tuyến vú.
- Infection du sein: nhiễm trùng vú.
danh từ giống cái
- (y học) viêm vú