mastite

Học thuật
Thân thiện
mastite

Une vache laitière reçoit un traitement pour une mastite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm : "Mastite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm nhiễmtuyến , thường gặpphụ nữ, đặc biệttrong thời kỳ cho con .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mastite est une infection douloureuse du sein. (Viêm một bệnh nhiễm trùng gây đau ở vú.)
    • Elle a prendre des antibiotiques pour soigner sa mastite. ( ấy đã phải dùng kháng sinh để chữa trị chứng viêm của mình.)
    • La mastite peut survenir pendant l'allaitement. (Viêm có thể xảy ra trong thời kỳ cho con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mastite puerpérale": viêm hậu sản (xảy ra sau khi sinh).

    • La mastite puerpérale nécessite un traitement rapide. (Viêm hậu sản cần được điều trị nhanh chóng.)
  • "Mastite aiguë": viêm cấp tính.

    • Les symptômes de la mastite aiguë incluent de la fièvre et une rougeur. (Các triệu chứng của viêm cấp tính bao gồm sốt đỏ da.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammite (n.f): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩaviêm .
    • La mammite est un terme parfois utilisé en médecine vétérinaire. ("Mammite" đôi khimột thuật ngữ được dùng trong thú y.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation mammaire: viêm tuyến .
  • Infection du sein: nhiễm trùng .
mastite

Une vache laitière reçoit un traitement pour une mastite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mastite"