masturbate

/'mæstə:beit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thủ dâm: Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt được khoái cảm tình dục.
  2. Ngoại động từ:
    • Kích thích tình dục cho (ai đó): Hành động kích thích bộ phận sinh dục của người khác (thường bằng tay) để mang lại khoái cảm tình dục cho họ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Many teenagers masturbate as a way to explore their own bodies. (Nhiều thanh thiếu niên thủ dâm như một cách để khám phá cơ thể của chính mình.)
    • It is a normal and healthy behavior to masturbate. (Thủ dâm một hành vi bình thường lành mạnh.)
  • Ngoại động từ:
    • In the scene, the character masturbates his partner. (Trong cảnh đó, nhân vật kích thích tình dục cho bạn tình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học, giáo dục giới tính hoặc trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tình dục một cách trực tiếp nghiêm túc. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cách nói giảm, nói tránh hoặc tiếng lóng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Masturbation (danh từ): Sự thủ dâm, hành vi thủ dâm.
    • Frequent masturbation does not cause physical harm. (Thủ dâm thường xuyên không gây hại về thể chất.)
  • Masturbatory (tính từ): (Thuộc về) thủ dâm.
    • masturbatory fantasies (những tưởng tượng mang tính thủ dâm)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa thủ dâm):
    • To pleasure oneself: Tự làm hài lòng bản thân (cách nói giảm nhẹ).
    • To jerk off (tiếng lóng thô tục, dùng cho nam giới).
    • To finger oneself (tiếng lóng, thường dùng cho nữ giới).
  • Ngoại động từ (nghĩa kích thích cho người khác):
    • To stimulate: Kích thích.
    • To manually stimulate: Kích thích bằng tay.
Lưu ý sử dụng
  • "Masturbate" một từ mang tính học thuật trung lập, nhưng vẫn thuộc nhóm từ vựng nhạy cảm về chủ đề tình dục. Cần cân nhắc ngữ cảnh đối tượng giao tiếp khi sử dụng.
  • Trong tiếng Việt, từ "thủ dâm" cũng tính chất tương tự: thuật ngữ chính xác, trung lập nhưng trực tiếp. Trong nhiều tình huống đời thường, người ta có thể dùng các cụm như "tự sướng", "tự xử" (thuộc ngôn ngữ thông tục) hoặc nói giảm nói tránh.
nội động từ
  1. sự thủ dâm