masturbation

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tự kích thích tình dục: "Masturbation" hành động kích thích cơ quan sinh dục của chính mình hoặc của người khác bằng tay để đạt được khoái cảm tình dục.

dụ sử dụng
  • (Sự tự kích thích tình dục một phần bình thường lành mạnh của tình dục con người.)
  • (Nhiều người khám phá cơ thể của họ thông qua sự tự kích thích tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solitary masturbation": tự kích thích một mình.
    • Solitary masturbation is common among adolescents. (Sự tự kích thích một mình phổ biếnthanh thiếu niên.)
  • "Mutual masturbation": kích thích lẫn nhau giữa hai người.
    • Mutual masturbation can be a form of intimate bonding. (Sự kích thích lẫn nhau có thể một hình thức gắn kết thân mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Masturbate (động từ): thực hiện hành động tự kích thích tình dục.
    • He masturbates occasionally for relaxation. (Anh ấy thỉnh thoảng tự kích thích để thư giãn.)
  • Masturbatory (tính từ): liên quan đến sự tự kích thích tình dục.
    • Masturbatory fantasies are common. (Những tưởng tượng liên quan đến tự kích thích tình dục rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-pleasure: tự thỏa mãn bản thân.
  • Self-stimulation: tự kích thích (thuật ngữ y học hơn).
  • Onanism (cổ điển): từ cổ để chỉ sự tự kích thích, đặt theo tên nhân vật Onan trong Kinh Thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "masturbation".)
Thành ngữ liên quan
  • "Beat the meat" (thông tục, thô tục): cách nói gián tiếp chỉ hành động tự kích thíchnam giới.
    • He was caught beating the meat in his room. (Anh ta bị bắt gặp đang tự kích thích trong phòng.)
  • "Satisfy oneself" (lịch sự): thỏa mãn nhu cầu tình dục của bản thân.
    • She chooses to satisfy herself rather than seek a partner. ( ấy chọn tự thỏa mãn bản thân thay vì tìm kiếm bạn tình.)