masturbation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục, không có sự tham gia của người khác. Đây là một hành vi tình dục phổ biến và thường được coi là bình thường, lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La masturbation est un sujet souvent tabou dans certaines cultures. (Thủ dâm là một chủ đề thường bị cấm kỵ trong một số nền văn hóa.)
- Les médecins considèrent que la masturbation est une pratique normale. (Các bác sĩ coi thủ dâm là một hành vi bình thường.)
- Il a lu un article sur les bienfaits de la masturbation pour la santé. (Anh ấy đã đọc một bài báo về lợi ích của thủ dâm đối với sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Masturbation collective": thủ dâm tập thể (khi nhiều người cùng thực hiện hành vi này trong cùng một không gian, nhưng không tương tác trực tiếp với nhau).
- "Masturbation intellectuelle" (nghĩa bóng, thông tục): chỉ sự suy nghĩ hoặc tranh luận trừu tượng, vô bổ, không dẫn đến hành động hay kết quả thực tế nào.
- Ces débats politiques ne sont que de la masturbation intellectuelle. (Những cuộc tranh luận chính trị này chỉ là thứ tư duy vô bổ mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se masturber (động từ phản thân): thủ dâm.
- Il se masturbe régulièrement. (Anh ta thường xuyên thủ dâm.)
- Masturbateur (danh từ giống đực): người thủ dâm (ít dùng).
- Auto-érotisme (danh từ giống đực): tự kích dục, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả thủ dâm.
Từ đồng nghĩa
- Onanisme (danh từ giống đực): thủ dâm (từ có nguồn gốc tôn giáo, mang sắc thái tiêu cực hoặc cổ điển hơn).
- Plaisir solitaire (cụm danh từ): khoái lạc cô đơn (cách nói ẩn dụ, văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "masturbation". Hành động được diễn đạt bằng động từ phản thân "se masturber").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "masturbation").
danh từ giống cái
- sự thủ dâm