masurium

Học thuật
Thân thiện
masurium

Un chimiste examine un échantillon de masurium dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Mazuri: Tên của nguyên tố hóa học Techneti, một nguyên tố phóng xạ nhân tạo với số nguyên tử 43 hiệu Tc. Tên "masurium" được đề xuất nhưng không được chấp nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le masurium était un nom proposé pour l'élément 43. (Masuriummột tên được đề xuất cho nguyên tố 43.)
    • La découverte du masurium n'a pas été confirmée. (Việc khám phá ra masurium đã không được xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về hóa học để nói về một tên gọi đã từng được đề xuất.
    • Les chercheurs ont cru avoir découvert le masurium dans les années 1920. (Các nhà nghiên cứu đã tin rằng họ đã khám phá ra masurium vào những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Technétium (danh từ giống đực): Tên chính thức hiện nay của nguyên tố 43 (Tc).
    • Le technétium est le premier élément artificiel. (Techneti là nguyên tố nhân tạo đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Technétium: Techneti (tên gọi chính thức hiện đại).
masurium

Un chimiste examine un échantillon de masurium dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) mazuri