matamore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Anh hùng rơm: Một người đàn ông hay khoe khoang, làm ra vẻ dũng cảm và hùng mạnh nhưng thực chất lại hèn nhát.
- (Nông nghiệp) Hầm ủ tươi sâu: Một loại hầm chứa sâu dưới đất, thường được dùng để ủ và bảo quản thức ăn tươi cho gia súc (như cỏ xanh, ngô ủ).
- (Sử học) Hầm nhốt nô lệ: Một căn hầm hoặc nơi giam giữ dưới lòng đất được sử dụng trong lịch sử để nhốt nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Anh hùng rơm:
- Il se comporte comme un vrai matamore, mais il a peur de tout. (Hắn ta cư xử như một anh hùng rơm đích thực, nhưng lại sợ hãi mọi thứ.)
- Hầm ủ tươi sâu:
- Le fermier a construit un matamore pour conserver l'ensilage. (Người nông dân đã xây một hầm ủ tươi sâu để bảo quản thức ăn ủ chua.)
- Hầm nhốt nô lệ:
- Les archéologues ont découvert un ancien matamore sur ce site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một hầm nhốt nô lệ cổ trên địa điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (từ nghĩa "anh hùng rơm"): Có thể dùng để chỉ những tổ chức hoặc quốc gia có vẻ ngoài hùng mạnh nhưng thực lực yếu kém.
- Ce pays n'est qu'un matamore sur la scène internationale. (Đất nước đó chỉ là một anh hùng rơm trên trường quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Matamoresque (tính từ): Mang tính chất của một (anh hùng rơm).
- Une attitude matamoresque. (Một thái độ làm ra vẻ anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "anh hùng rơm":
- Fanatron: Kẻ khoác lác, kẻ hay làm bộ làm tịch.
- Vantard: Kẻ khoe khoang.
- Pour "hầm ủ":
- Silo: Silo, hầm chứa (thường cho ngũ cốc hoặc thức ăn gia súc).
- Pour "hầm nhốt":
- Cachot: Hầm ngục, xà lim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "matamore".
Thành ngữ liên quan
- Faire le matamore: Hành động như một anh hùng rơm, làm ra vẻ dũng cảm.
- Arrête de faire le matamore, personne n'est dupe. (Thôi đi, đừng có làm ra vẻ anh hùng nữa, không ai bị lừa đâu.)
danh từ giống đực
- anh hùng rơm
- (nông nghiệp) hầm ủ tươi sâu
- (sử học) hầm nhốt nô lệ