match-book
/'mætʃbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi diêm giấy: Một cuốn sách nhỏ, thường bằng bìa cứng mỏng, chứa các que diêm giấy được gắn vào gáy sách, có thể xé ra để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a matchbook from his pocket to light the candle. (Anh ấy lấy một túi diêm giấy từ trong túi ra để thắp nến.)
- The restaurant gives out free matchbooks with its logo. (Nhà hàng phát những túi diêm giấy miễn phí có in logo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "matchbook cover": Bìa ngoài của túi diêm giấy, thường được sưu tầm như một vật lưu niệm hoặc đồ cổ.
- He collects vintage matchbook covers from old hotels. (Anh ấy sưu tầm những bìa túi diêm giấy cổ từ các khách sạn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchbox (n): Hộp diêm, thường là một hộp nhỏ bằng bìa cứng chứa các que diêm rời.
- She found an old matchbox in the drawer. (Cô ấy tìm thấy một hộp diêm cũ trong ngăn kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Book of matches: Túi diêm giấy (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "matchbook".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "matchbook".