match-box
/'mætʃbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp diêm: Một hộp nhỏ, thường bằng bìa cứng hoặc gỗ, được thiết kế để đựng và bảo quản những que diêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a match out of the match-box. (Anh ấy lấy một que diêm ra từ hộp diêm.)
- The old match-box was empty. (Hộp diêm cũ đã trống rỗng.)
- She kept a small match-box in the kitchen drawer. (Cô ấy giữ một hộp diêm nhỏ trong ngăn kéo bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "match-box size": kích thước rất nhỏ, như một hộp diêm.
- They lived in a match-box size apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ xíu như hộp diêm ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Match (n): que diêm.
- Matchbook (n): sách diêm (một loại bao diêm bằng giấy có thể gập lại).
Từ đồng nghĩa
- Match container: vật đựng diêm.
danh từ
- bao diêm