match-up

match-up

The two teams face off in a close match-up on the basketball court.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kết đôi, sự ghép cặp: "match-up" chỉ hành động hoặc kết quả của việc ghép hai người hoặc hai vật lại với nhau để so sánh hoặc cạnh tranh. - Cuộc đấu, trận đấu: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "match-up" có thể ám chỉ một trận đấu giữa hai đối thủ hoặc hai đội.

dụ sử dụng
  • (Đó một sự kết đôi tốt nhưng đội chủ nhà đã thắng.)
  • (Chúng ta cần một sự ghép cặp giữa những giáo viên giỏi nhất với những trường học khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a perfect match-up": sự ghép cặp hoàn hảo.

    • The two players were a perfect match-up for the final. (Hai người chơi một sự ghép cặp hoàn hảo cho trận chung kết.)
  • "in a match-up": trong một trận đấu hoặc sự so sánh.

    • In a match-up of skill versus luck, skill often wins. (Trong một cuộc so sánh giữa kỹ năng may mắn, kỹ năng thường thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Match (danh từ): trận đấu, sự kết hợp.

    • The tennis match was exciting. (Trận đấu quần vợt thật thú vị.)
  • Matchup (danh từ): cách viết khác của "match-up", không dấu gạch nối.

    • The matchup between the two teams was highly anticipated. (Trận đấu giữa hai đội đã được mong đợi rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Pairing: sự ghép đôi.
  • Competition: cuộc thi, sự cạnh tranh.
  • Confrontation: sự đối đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Match up with: kết hợp với, ghép với.
    • Her skills match up with the job requirements. (Kỹ năng của ấy phù hợp với yêu cầu công việc.)
Thành ngữ liên quan
  • A match made in heaven: một sự kết hợp hoàn hảo (thường dùng cho các cặp đôi hoặc ý tưởng).
    • Their partnership was a match made in heaven. (Sự hợp tác của họ một sự kết hợp hoàn hảo.)