mishap
/'mishæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc rủi ro, việc không may: Một sự kiện nhỏ, không nghiêm trọng nhưng gây ra phiền toái, trục trặc hoặc sự chậm trễ ngoài ý muốn.
- Tai nạn nhỏ: Một tai nạn nhẹ, không gây thương tích nghiêm trọng hoặc thiệt hại lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our trip went smoothly except for a minor mishap with the luggage. (Chuyến đi của chúng tôi diễn ra suôn sẻ ngoại trừ một việc rủi ro nhỏ với hành lý.)
- A small mishap in the kitchen caused a bit of a mess. (Một tai nạn nhỏ trong bếp đã gây ra một đống hỗn độn.)
- The wedding ceremony proceeded without a single mishap. (Lễ cưới diễn ra mà không có một việc không may nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by mishap": do rủi ro, một cách tình cờ không may.
- The document was deleted by mishap. (Tài liệu đã bị xóa do rủi ro.)
- "suffer a mishap": gặp phải một tai nạn nhỏ/việc không may.
- The expedition suffered a mishap when their vehicle broke down. (Đoàn thám hiểm gặp phải một việc không may khi xe của họ bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mishap không có dạng biến thể (như số nhiều đặc biệt) nhưng là một danh từ đếm được (a mishap, several mishaps).
- Misfortune (n): vận rủi, điều bất hạnh (nghĩa rộng và thường nghiêm trọng hơn "mishap").
- Accident (n): tai nạn (có thể nghiêm trọng hơn "mishap").
Từ đồng nghĩa
- Setback: sự cố, trở ngại.
- Mischance: vận rủi, sự không may.
- Misfortune: điều bất hạnh, vận rủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb nào trực tiếp hình thành từ "mishap" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "a series of mishaps": một chuỗi những việc rủi ro/không may.
- Their journey was plagued by a series of mishaps. (Hành trình của họ bị ảnh hưởng bởi một chuỗi những việc không may.)
- "without let or hindrance (or mishap)": không bị ngăn trở hoặc gặp rủi ro (cụm từ trang trọng).
- The project was completed without let or hindrance. (Dự án đã được hoàn thành mà không gặp trở ngại hay rủi ro nào.)
danh từ
- việc rủi ro, việc không may; tai nạn
- sự bất hạnh