matchlock
/'mætʃlɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng hoả mai: Một loại súng hỏa mai cổ, được sử dụng từ thế kỷ 15 đến 17, có cơ chế bắn sử dụng một dây mồi (ngòi nổ) cháy chậm để châm ngòi cho thuốc súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier carefully lit the matchlock before aiming. (Người lính cẩn thận châm ngòi súng hoả mai trước khi nhắm bắn.)
- Museums often display matchlocks from the 16th century. (Các bảo tàng thường trưng bày những khẩu súng hoả mai từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fire a matchlock": bắn một phát từ súng hoả mai.
- It took a long time to reload and fire a matchlock. (Phải mất nhiều thời gian để nạp đạn và bắn một phát từ súng hoả mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Musket (n): Súng hỏa mai (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các loại súng cổ nói chung, bao gồm cả matchlock).
- Flintlock (n): Súng kíp đá (một loại súng cổ cải tiến sau matchlock, sử dụng đá lửa để tạo tia lửa).
Từ đồng nghĩa
- Early musket: Súng hỏa mai thời kỳ đầu.
- Wick-ignited gun: Súng châm ngòi bằng dây mồi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'matchlock' trong tiếng Anh hiện đại.)
danh từ
- (sử học) súng hoả mai