matchmaker

/'mætʃ,meikə/
danh từ
  1. người làm mối, mối
  2. người tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "matchmaker"

matchmaker
A friendly matchmaker introduces two people at a cozy café.