matchmaker

/'mætʃ,meikə/
Học thuật
Thân thiện
matchmaker

A friendly matchmaker introduces two people at a cozy café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mối: Một người mục đích chính giới thiệu, sắp xếp để hai người gặp gỡ kết hôn với nhau.
    • Người tổ chức các trận đấu: Người chịu trách nhiệm sắp xếp, tổ chức các cuộc thi đấu (như đấu vật, quyền anh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In traditional societies, a matchmaker often plays a crucial role in arranging marriages. (Trong các xã hội truyền thống, một người làm mối thường đóng vai trò quan trọng trong việc sắp xếp hôn nhân.)
    • My aunt acted as a matchmaker and introduced my parents to each other. ( tôi đã đóng vai trò mối giới thiệu bố mẹ tôi với nhau.)
    • The tournament matchmaker is responsible for pairing fighters of similar skill levels. (Người tổ chức đấu của giải đấu chịu trách nhiệm ghép cặp các trình độ tương đương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play matchmaker": Hành động cố tình giới thiệu hai người với hy vọng họ sẽ trở thành một cặp.
    • She loves to play matchmaker for her single friends. ( ấy thích làm mối cho những người bạn độc thân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Matchmaking (danh từ): Hành động hoặc công việc làm mối, sắp xếp hôn nhân hoặc các trận đấu.
    • Online matchmaking services have become very popular. (Các dịch vụ làm mối trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage broker: Người môi giới hôn nhân (nhấn mạnh khía cạnh chuyên nghiệp, có thể tính thương mại).
  • Go-between: Người trung gian, người làm trung gian (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho hôn nhân).
matchmaker

A friendly matchmaker introduces two people at a cozy café.

danh từ
  1. người làm mối, mối
  2. người tổ chức các cuộc đấu (vật...)

Từ có nhắc đến "matchmaker"