matchmaking

/'mætʃ,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm mối, sự mai mối: Hành động giúp hai người gặp gỡ kết nối với mục đích hẹn hò hoặc kết hôn. Đây nghĩa phổ biến truyền thống nhất.
    • Sự sắp xếp, tổ chức các trận đấu (thể thao): Hành động ghép cặp các đối thủ hoặc đội để thi đấu với nhau trong một giải đấu hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa làm mối):

    • Her aunt is known for her skillful matchmaking. ( của ấy nổi tiếng với tài làm mối khéo léo.)
    • Online platforms have modernized the process of matchmaking. (Các nền tảng trực tuyến đã hiện đại hóa quá trình mai mối.)
  • Danh từ (Nghĩa tổ chức đấu):

    • The matchmaking for the tennis tournament was done by computer. (Việc sắp xếp các trận đấu cho giải quần vợt được thực hiện bằng máy tính.)
    • Fair matchmaking is crucial for a competitive esports league. (Việc ghép cặp công bằng rất quan trọng cho một giải đấu thể thao điện tử cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional matchmaking": Dịch vụ mai mối chuyên nghiệp, thường do một công ty hoặc cá nhân cung cấp với mục đích tìm bạn đời phù hợp cho khách hàng.

    • He hired a professional matchmaking service to find a partner. (Anh ấy thuê một dịch vụ mai mối chuyên nghiệp để tìm bạn đời.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt trò chơi điện tử, "matchmaking" thường chỉ hệ thống tự động ghép người chơi trình độ tương đương vào cùng một trận đấu.

    • The game's matchmaking system ensures balanced teams. (Hệ thống ghép trận của trò chơi đảm bảo các đội cân bằng.)
Biến thể từ liên quan
  • Matchmaker (n): người làm mối, mối.

    • In the story, the matchmaker successfully united the couple. (Trong câu chuyện, mối đã thành công trong việc kết nối đôi trẻ.)
  • To matchmake (v): làm mối, mai mối (động từ ít phổ biến hơn danh từ).

    • She loves to matchmake her single friends. ( ấy thích làm mối cho những người bạn độc thân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediation (n): sự hòa giải, trung gian (đặc biệt trong ngữ cảnh làm mối).
  • Arrangement (n): sự sắp xếp, bố trí (có thể dùng cho cả hai nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "matchmaking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "matchmaking")

danh từ
  1. sự làm mối
  2. sự tổ chức các cuộc đấu (vật...)