matchwood
/'mætʃwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ làm diêm: Loại gỗ mềm, dễ chẻ, thường là gỗ dương hoặc thông, được dùng để sản xuất que diêm.
- Mảnh vụn gỗ, dăm gỗ: Những mảnh gỗ nhỏ, vụn vỡ, thường là kết quả của một sự đập vỡ hoặc phá hủy mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory imports pine timber to produce matchwood. (Nhà máy nhập khẩu gỗ thông để sản xuất gỗ làm diêm.)
- After the explosion, the furniture was reduced to matchwood. (Sau vụ nổ, đồ đạc bị phá hủy thành những mảnh vụn gỗ.)
- The storm turned the old shed into matchwood. (Cơn bão đã biến cái lều cũ thành một đống dăm bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make matchwood of something": đập vỡ, phá hủy thứ gì đó thành những mảnh vụn nhỏ.
- The heavy machinery made matchwood of the wooden crates. (Máy móc hạng nặng đã đập vỡ những thùng gỗ thành vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Matchstick (n): que diêm.
- He built a tiny model out of matchsticks. (Anh ấy đã dựng một mô hình nhỏ từ những que diêm.)
Từ đồng nghĩa
- Splinters: mảnh vụn, dằm gỗ.
- Kindling: củi mồi, mảnh gỗ nhỏ dùng để nhóm lửa.
- Firewood: củi đốt.
Thành ngữ liên quan
- "To be smashed/beaten to matchwood": bị đập nát tan tành, bị phá hủy hoàn toàn.
- The small boat was beaten to matchwood on the jagged rocks. (Con thuyền nhỏ bị đập nát tan tành trên những tảng đá lởm chởm.)
danh từ
- gỗ (làm) diêm
- vỏ bào
Idioms
- to make matchwood ofbẻ vụn, đập nát