materialisation
The architect's detailed blueprint found its materialisation in the soaring glass and steel skyscraper.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện thực hóa, sự trở thành hiện thực: "materialisation" chỉ quá trình một ý tưởng, kế hoạch, hoặc giấc mơ trở nên có thật, tồn tại trong thực tế.
- Hình thức vật chất hóa: "materialisation" cũng có nghĩa là sự xuất hiện của một thứ gì đó dưới dạng cụ thể, hữu hình, đặc biệt là trong bối cảnh tâm linh hoặc siêu nhiên (ví dụ: hồn ma hiện hình).
Ví dụ sử dụng
Sự hiện thực hóa:
- The materialisation of her dream took years of hard work. (Sự hiện thực hóa giấc mơ của cô ấy đã mất nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- This skyscraper is the solid materialisation of his efforts. (Tòa nhà chọc trời này là sự hiện thực hóa vững chắc cho những nỗ lực của anh ấy.)
Hình thức vật chất hóa:
- The magician's act included the materialisation of a rabbit from thin air. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật bao gồm sự vật chất hóa một con thỏ từ trong không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"materialisation of a spirit": sự hiện hình của một linh hồn.
- The séance claimed to witness the materialisation of a ghost. (Buổi cầu hồn tuyên bố chứng kiến sự hiện hình của một hồn ma.)
"to pave the way for materialisation": mở đường cho sự hiện thực hóa.
- Industrialism prepared the way for acceptance of the French Revolution's various socialistic offspring. (Chủ nghĩa công nghiệp đã mở đường cho sự chấp nhận các sản phẩm xã hội chủ nghĩa khác nhau của Cách mạng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Materialise (động từ): hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
- Her plan finally materialised after years of planning. (Kế hoạch của cô ấy cuối cùng đã hiện thực hóa sau nhiều năm lên kế hoạch.)
Material (danh từ/tính từ): vật liệu, chất liệu; thuộc về vật chất.
- The material used for the building was concrete. (Vật liệu dùng cho tòa nhà là bê tông.)
Từ đồng nghĩa
Realisation (sự nhận thức, sự thực hiện): nhấn mạnh việc biến một kế hoạch thành hiện thực.
- The realisation of his ambition brought him great joy. (Sự thực hiện tham vọng của anh ấy mang lại niềm vui lớn.)
Embodiment (sự hiện thân): nhấn mạnh một thứ gì đó là đại diện hoặc hình thức cụ thể của một khái niệm trừu tượng.
- She is the embodiment of kindness. (Cô ấy là hiện thân của lòng tốt.)
Manifestation (sự biểu hiện): thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc trừu tượng.
- The storm was a manifestation of nature's power. (Cơn bão là một biểu hiện của sức mạnh thiên nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "materialisation", nhưng có thể dùng động từ "materialise" trong cấu trúc:
- "materialise into": hiện thực hóa thành.
- His ideas materialised into a successful business. (Ý tưởng của anh ấy đã hiện thực hóa thành một doanh nghiệp thành công.)
Thành ngữ liên quan
- "a dream come true": một giấc mơ thành hiện thực (tương đương với "materialisation of a dream").
- Winning the lottery was a dream come true for her. (Trúng số là một giấc mơ thành hiện thực đối với cô ấy.)