materialization

/mə,tiəriəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
materialization

The magician performed the materialization of a white dove from an empty silk hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vật chất hóa: Quá trình một ý tưởng, khái niệm trừu tượng, hoặc kế hoạch trở thành một thứ thật, có thể nhìn thấy, sờ thấy được trong thế giới vật chất.
    • Sự cụ thể hóa: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, chi tiết dễ hiểu hơn, chuyển từ trạng thái mơ hồ sang hình thức xác định.
    • Sự thực hiện: Việc biến một dự định, hy vọng hoặc mục tiêu thành hiện thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The materialization of the architect's vision took three years. (Sự vật chất hóa tầm nhìn của kiến trúc sư đã mất ba năm.)
    • We are waiting for the materialization of the promised investment. (Chúng tôi đang chờ đợi sự thực hiện của khoản đầu đã hứa.)
    • The detailed report is a materialization of our initial findings. (Báo cáo chi tiết sự cụ thể hóa những phát hiện ban đầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tâm linh: Chỉ sự xuất hiện dưới hình dạng vật chất của một linh hồn hoặc thực thể phi vật chất.

    • The sudden materialization of the figure in the old house frightened everyone. (Sự xuất hiện đột ngột dưới dạng vật chất của bóng người trong ngôi nhà khiến mọi người sợ hãi.)
  • Trong kinh tế kế hoạch: Chỉ sự hiện thực hóa các cơ hội hoặc rủi ro tiềm ẩn.

    • The materialization of key risks could derail the project. (Sự hiện thực hóa của các rủi ro chính có thể làm trật bánh dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Materialize (Động từ): Vật chất hóa, hiện ra, trở thành hiện thực.

    • His dream finally materialized after years of hard work. (Giấc mơ của anh ấy cuối cùng đã thành hiện thực sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
  • Dematerialization (Danh từ): Sự phi vật chất hóa, sự biến mất khỏi dạng vật chất.

  • Rematerialization (Danh từ): Sự tái vật chất hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Realization: Sự thực hiện, sự nhận thức.
  • Actualization: Sự hiện thực hóa.
  • Concretization: Sự cụ thể hóa.
  • Manifestation: Sự biểu hiện, sự thể hiện ra.
Từ trái nghĩa
  • Disappearance: Sự biến mất.
  • Dematerialization: Sự phi vật chất hóa.
  • Failure: Sự thất bại (trong việc thực hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ "materialization". Hành động tương ứng thường dùng động từ "to materialize".) - Materialize out of thin air: Xuất hiện/Thành hiện thực một cách đột ngột khó hiểu. - The solution seemed to materialize out of thin air. (Giải pháp dường như xuất hiện từ trên trời rơi xuống.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "materialization".)

materialization

The magician performed the materialization of a white dove from an empty silk hat.

danh từ
  1. sự vật chất hoá
  2. sự cụ thể hoá; sự thực hiện

Từ đồng nghĩa