maternage

Học thuật
Thân thiện
maternage

Une mère sourit en pratiquant le maternage avec son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mẫu dưỡng: Hành động chăm sóc, nuôi dưỡng bảo vệ của người mẹ (hoặc người thay thế vai trò mẹ) dành cho con cái, đặc biệt nhấn mạnh đến khía cạnh tình cảm, tâm sự gắn bó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâmhọc, xã hội học giáo dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maternage est essentiel au développement affectif de l'enfant. (Sự mẫu dưỡngthiết yếu cho sự phát triển tình cảm của trẻ.)
    • Elle a étudié les différentes formes de maternage à travers les cultures. ( ấy đã nghiên cứu các hình thức mẫu dưỡng khác nhau xuyên suốt các nền văn hóa.)
    • Une relation de maternage sécurisante pose les bases de la confiance en soi. (Một mối quan hệ mẫu dưỡng an toàn đặt nền móng cho lòng tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maternage proximal": Mẫu dưỡng gần gũi, chỉ triếtnuôi dạy con cái dựa trên sự tiếp xúc thân thể thường xuyên đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu của trẻ (như cho theo nhu cầu, ngủ chung, địu con).

    • Le maternage proximal favorise l'attachement parent-enfant. (Mẫu dưỡng gần gũi thúc đẩy sự gắn bó giữa cha mẹ con cái.)
  • "Maternage différencié": Mẫu dưỡng phân biệt, ám chỉ cách chăm sóc được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm tính cách nhu cầu riêng của từng đứa trẻ.

Biến thể từ gần giống
  • Materner (động từ): Chăm sóc, nuôi dưỡng như một người mẹ; bao bọc quá mức.

    • Elle a tendance à materner ses collègues plus jeunes. ( ấy xu hướng chăm sóc như mẹ đối với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
  • Maternel, -elle (tính từ): (Thuộc về) người mẹ, tính chất mẹ, dịu dàng như mẹ.

    • un amour maternel (tình yêu của mẹ / tình mẫu tử)
  • Maternité (danh từ giống cái): Thiên chức làm mẹ; bệnh viện phụ sản.

Từ đồng nghĩa
  • Soins maternels: Sự chăm sóc của mẹ.
  • Éducation parentale (rộng hơn): Giáo dục/sự nuôi dạy của cha mẹ.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le maternage: Thực hành sự mẫu dưỡng.

    • Elle pratique un maternage bienveillant. ( ấy thực hành một sự mẫu dưỡng đầy trắc ẩn.)
  • Style de maternage: Phong cách mẫu dưỡng.

    • Chaque culture influence le style de maternage. (Mỗi nền văn hóa ảnh hưởng đến phong cách mẫu dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être aux petits soins (thành ngữ thông dụng): Chăm sóc, nâng niu ai đó rất tận tình chu đáo. Có thể dùng trong ngữ cảnh mẫu dưỡng nhưng không giới hạnđó.
    • Pour sa convalescence, sa mère était aux petits soins. (Để ấy hồi phục, mẹ đã chăm sóc hết sức tận tình.)
maternage

Une mère sourit en pratiquant le maternage avec son bébé.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) sự mẫu dưỡng