maternellement

Học thuật
Thân thiện
maternellement

Une grand-mère sourit maternellement à son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Như người mẹ, một cách mẫu tử: Hành động theo cách chăm sóc, yêu thương, dịu dàng bảo vệ đặc trưng của một người mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle s'occupe maternellement des enfants du voisinage. ( ấy chăm sóc những đứa trẻ hàng xóm một cách mẫu tử.)
    • La grand-mère a souri maternellement à son petit-fils. (Người đã mỉm cười với đứa cháu trai một cách đầy tình mẫu tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir maternellement": Hành động một cách mẫu tử.
    • Bien qu'elle ne soit pas sa mère, elle agit toujours maternellement envers lui. (Mặc dù không phảimẹ anh ấy, ấy luôn hành động một cách mẫu tử với anh.)
Biến thể từ liên quan
  • Maternel, -elle (tính từ): (thuộc về) mẹ, tính chất mẹ.

    • L'amour maternel (tình mẫu tử)
    • Une voix maternelle (một giọng nói dịu dàng như mẹ)
  • Maternité (danh từ): tình mẹ, chức năng làm mẹ; bệnh viện phụ sản.

Từ đồng nghĩa
  • Avec tendresse: với sự dịu dàng, âu yếm.
  • Avec sollicitude: với sự quan tâm, chu đáo.
maternellement

Une grand-mère sourit maternellement à son petit-fils.

phó từ
  1. như người mẹ
    • Traiter maternellement un enfant
      đối xử với một đứa trẻ như người mẹ