materner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mẫu dưỡng, chăm sóc như một người mẹ: Hành động chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ ai đó với tình cảm và sự quan tâm quá mức, giống như cách một người mẹ làm với con mình.
- Săn sóc quá mức: Chăm sóc một cách tỉ mỉ, thái quá, có thể khiến người được chăm sóc cảm thấy ngột ngạt hoặc mất tự chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy thích mẫu dưỡng các cháu của mình.)
- (Đừng có săn sóc tôi quá mức nữa, tôi đủ lớn để tự quyết định rồi!)
- (Trong đội của mình, cô ấy có xu hướng chăm sóc quá mức các thực tập sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire materner": Được (hoặc bị) ai đó chăm sóc, bao bọc quá mức.
- Il se laisse materner par sa sœur aînée. (Anh ấy để cho chị gái mình chăm sóc/quản lý quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Maternel, maternelle (adj): (thuộc về) mẹ, có tính chất của người mẹ; dịu dàng, bao dung.
- un amour maternel (tình yêu của mẹ / tình mẫu tử)
- une voix maternelle (giọng nói dịu dàng như mẹ)
- Maternité (n): thiên chức làm mẹ; bệnh viện phụ sản.
- Mère (n): người mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Choyer: Chiều chuộng, nâng niu.
- Couvrir de soins: Bao bọc, chăm chút.
- Surprotéger: Bảo vệ quá mức.
Từ trái nghĩa
- Négliger: Lơ là, bỏ bê.
- Laisser l'autonomie: Để cho tự chủ, tự lập.
ngoại động từ
- mẫu dưỡng
- săn sóc quá mức