materner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mẫu dưỡng, chăm sóc như một người mẹ: Hành động chăm sóc, nuôi dưỡng bảo vệ ai đó với tình cảm sự quan tâm quá mức, giống như cách một người mẹ làm với con mình.
    • Săn sóc quá mức: Chăm sóc một cách tỉ mỉ, thái quá, có thể khiến người được chăm sóc cảm thấy ngột ngạt hoặc mất tự chủ.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy thích mẫu dưỡng các cháu của mình.)
  • (Đừng săn sóc tôi quá mức nữa, tôi đủ lớn để tự quyết định rồi!)
  • (Trong đội của mình, ấy xu hướng chăm sóc quá mức các thực tập sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire materner": Được (hoặc bị) ai đó chăm sóc, bao bọc quá mức.
    • Il se laisse materner par sa sœur aînée. (Anh ấy để cho chị gái mình chăm sóc/quảnquá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternel, maternelle (adj): (thuộc về) mẹ, tính chất của người mẹ; dịu dàng, bao dung.
    • un amour maternel (tình yêu của mẹ / tình mẫu tử)
    • une voix maternelle (giọng nói dịu dàng như mẹ)
  • Maternité (n): thiên chức làm mẹ; bệnh viện phụ sản.
  • Mère (n): người mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Choyer: Chiều chuộng, nâng niu.
  • Couvrir de soins: Bao bọc, chăm chút.
  • Surprotéger: Bảo vệ quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Négliger: Lơ là, bỏ bê.
  • Laisser l'autonomie: Để cho tự chủ, tự lập.
ngoại động từ
  1. mẫu dưỡng
  2. săn sóc quá mức