mathematician
/,mæθimə'tiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà toán học: Một người có kiến thức chuyên sâu, kỹ năng và thường có đóng góp trong lĩnh vực toán học. Họ có thể nghiên cứu lý thuyết, phát triển các phương pháp mới, hoặc ứng dụng toán học vào các ngành khoa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Albert Einstein was not only a physicist but also a brilliant mathematician. (Albert Einstein không chỉ là một nhà vật lý mà còn là một nhà toán học xuất sắc.)
- Many mathematicians work on solving abstract problems that may not have an immediate practical application. (Nhiều nhà toán học làm việc để giải quyết các vấn đề trừu tượng có thể không có ứng dụng thực tế ngay lập tức.)
- She wants to become a mathematician and teach at a university. (Cô ấy muốn trở thành một nhà toán học và giảng dạy tại một trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pure mathematician": Nhà toán học thuần túy. Người tập trung nghiên cứu toán học vì bản thân cấu trúc logic và vẻ đẹp của nó, hơn là vì ứng dụng thực tế.
- His work is highly theoretical; he is considered a pure mathematician. (Công việc của ông ấy mang tính lý thuyết cao; ông được coi là một nhà toán học thuần túy.)
- "Applied mathematician": Nhà toán học ứng dụng. Người sử dụng các lý thuyết và phương pháp toán học để giải quyết các vấn đề thực tế trong khoa học, kỹ thuật, kinh doanh và các lĩnh vực khác.
- As an applied mathematician, she develops models to predict climate patterns. (Là một nhà toán học ứng dụng, cô ấy phát triển các mô hình để dự đoán các kiểu khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mathematics (n): Môn toán học, ngành toán học.
- He has a degree in mathematics. (Anh ấy có bằng về toán học.)
- Mathematical (adj): Thuộc về toán học, có tính toán học.
- She has a mathematical mind. (Cô ấy có một tư duy toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Math expert: Chuyên gia toán học.
- Math scholar: Học giả toán học.