matinée

/'mætinei/
Học thuật
Thân thiện
matinée

The family attends a matinée performance at the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi biểu diễn ban chiều: Một buổi trình diễn sân khấu (như kịch, nhạc kịch, múa) hoặc chiếu phim được tổ chức vào buổi chiều, thường bắt đầu từ khoảng giữa trưa đến đầu giờ tối. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought tickets for the Saturday matinée of the new musical. (Chúng tôi đã mua cho buổi diễn chiều thứ Bảy của vở nhạc kịch mới.)
    • The cinema offers cheaper tickets for its weekday matinée screenings. (Rạp chiếu phim bán rẻ hơn cho các suất chiếu ban chiều trong tuần.)
    • She prefers attending matinées because it's easier to get home before dark. ( ấy thích đi xem các buổi diễn chiều dễ về nhà trước khi trời tối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matinée idol": (danh từ) Ngôi sao điện ảnh hoặc sân khấu, đặc biệt nam, rất được khán giả nữ yêu thích thường xuất hiện trong các buổi diễn chiều. Thuật ngữ này phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
    • In the 1920s, he was known as a famous matinée idol. (Vào những năm 1920, ông được biết đến như một ngôi sao được yêu thích trong các buổi diễn chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Matinee (danh từ): Cách viết khác (không dấu sắc) của "matinée". Cả hai cách viết đều được chấp nhận.
  • Afternoon performance (cụm danh từ): Buổi biểu diễn buổi chiều. Đây một cách diễn đạt nghĩa tương đương bằng tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Afternoon show: Buổi diễn/chiếu buổi chiều.
  • Daytime performance: Buổi biểu diễn ban ngày.
Từ trái nghĩa
  • Evening performance: Buổi biểu diễn buổi tối.
  • Gala night: Đêm diễn đặc biệt (thường long trọng).
matinée

The family attends a matinée performance at the theater.

danh từ
  1. buổi biểu diễn (nhạc, kịch) ban chiều

Từ gần giống