matin

/'mætin/
Học thuật
Thân thiện
matin

A bird sings a cheerful matin at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh cầu buổi sáng: "matin" một từ cổ, dùng để chỉ một buổi cầu nguyện hoặc một phần của nghi thức tôn giáo diễn ra vào buổi sáng sớm, thường trong Kitô giáo.
    • Buổi sáng sớm (thơ ca): Trong văn chương, đặc biệt thơ ca, "matin" có thể dùng để chỉ khoảng thời gian ban mai, bình minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monks gathered for matin at dawn. (Các nhà sư tụ tập để cầu kinh buổi sáng vào lúc bình minh.)
    • The poet wrote about the sweet matin songs of birds. (Nhà thơ viết về những tiếng hót ban mai ngọt ngào của chim chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep one's matins": giữ lễ cầu nguyện buổi sáng (một cách nói cổ).
    • The devout nun never failed to keep her matins. (Nữ tu sĩ mộ đạo không bao giờ bỏ lễ cầu nguyện buổi sáng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mattins/Morning Prayer: Một biến thể chính tả khác hoặc cách gọi khác cho cùng một nghi thức cầu nguyện buổi sáng.
  • Matinal (adj): thuộc về buổi sáng sớm.
  • Matinee (n): Buổi biểu diễn (thường kịch, phim) vào buổi chiều. (LƯU Ý: Đây một từ khác, nguồn gốc từ "matin" nhưng mang nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Morning prayer: kinh cầu buổi sáng.
  • Dawn service: lễ cầu nguyện lúc bình minh.
  • Daybreak: bình minh (nghĩa thơ ca).
Lưu ý
  • Từ "matin" ngày nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo lịch sử, văn học cổ điển, hoặc thơ ca.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "Morning Prayer" phổ biến hơn nhiều so với "matin(s)" để chỉ nghi thức tôn giáo.
matin

A bird sings a cheerful matin at dawn.

danh từ
  1. (số nhiều) kinh (cầu buổi) sáng ((cũng) mattins)
  2. (thơ ca) tiếng hót ban mai của chim