matines

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • (Tôn giáo) Kinh mai: Chỉ một trong những giờ kinh phụng vụ (giờ kinh thần vụ) của Công giáo, thường được cử hành vào ban đêm hoặc sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les moines se lèvent pour chanter les matines. (Các thầy tu thức dậy để hát kinh mai.)
    • L'office des matines a lieu avant l'aube. (Giờ kinh mai diễn ra trước bình minh.)
Các cách sửng dụng nâng cao
  • "dès matines": từ sáng sớm, từ tinh mơ.
    • Il part travailler dès matines. (Anh ấy đi làm từ sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Matin (danh từ giống đực): buổi sáng.
    • Le matin, je bois un café. (Buổi sáng, tôi uống một cốc phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Office de nuit: giờ kinh đêm (nghĩa tôn giáo, chỉ chung các giờ kinh ban đêm).
  • Prières de l'aube: những lời cầu nguyện lúc bình minh.
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (tôn giáo) kinh mai
    • dès matines
      từ sáng sớm

Từ có nhắc đến "matines"