matines
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- (Tôn giáo) Kinh mai: Chỉ một trong những giờ kinh phụng vụ (giờ kinh thần vụ) của Công giáo, thường được cử hành vào ban đêm hoặc sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les moines se lèvent pour chanter les matines. (Các thầy tu thức dậy để hát kinh mai.)
- L'office des matines a lieu avant l'aube. (Giờ kinh mai diễn ra trước bình minh.)
Các cách sửng dụng nâng cao
- "dès matines": từ sáng sớm, từ tinh mơ.
- Il part travailler dès matines. (Anh ấy đi làm từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Matin (danh từ giống đực): buổi sáng.
- Le matin, je bois un café. (Buổi sáng, tôi uống một cốc cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Office de nuit: giờ kinh đêm (nghĩa tôn giáo, chỉ chung các giờ kinh ban đêm).
- Prières de l'aube: những lời cầu nguyện lúc bình minh.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (tôn giáo) kinh mai
- dès matinestừ sáng sớm