matineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quen dậy sớm: Dùng để mô tả một người có thói quen thức dậy sớm vào buổi sáng.
- Danh từ:
- Người quen dậy sớm: Chỉ một người có thói quen thức dậy sớm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon grand-père est très matineux ; il se lève à cinq heures tous les jours. (Ông tôi là người rất quen dậy sớm; ông thức dậy lúc năm giờ mỗi ngày.)
- Danh từ:
- Les matineux profitent du calme du petit matin. (Những người quen dậy sớm tận hưởng sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này được coi là từ cũ, nghĩa cũ () trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường ngày nay, người ta thường dùng cụm "personne matinale" (người dậy sớm) hoặc tính từ "matinal" (thuộc về buổi sáng, hay dậy sớm) hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Matinal, matinale (tính từ): thuộc về buổi sáng, có thói quen buổi sáng.
- Une promenade matinale (một buổi đi dạo buổi sáng).
- Lève-tôt (danh từ, thân mật): người dậy sớm.
- Tu es un vrai lève-tôt ! (Cậu đúng là một người dậy sớm thật sự!)
Từ đồng nghĩa
- Personne matinale: người dậy sớm.
- Lève-tôt: người dậy sớm (cách nói thân mật).
Từ trái nghĩa
- Couche-tard: người hay thức khuya.
- Noctambule: người hoạt động về đêm, cú đêm.
tính từ, danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) quen dậy sớm