matraquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh bằng dùi cui: Hành động dùng dùi cui (một loại vũ khí cầm tay ngắn, thường bằng gỗ hoặc cao su) để tấn công hoặc trấn áp một người hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le matraquage des manifestants par la police a été condamné. (Việc cảnh sát đánh bằng dùi cui vào những người biểu tình đã bị lên án.)
- Les images du matraquage ont choqué l'opinion publique. (Những hình ảnh về vụ đánh bằng dùi cui đã gây chấn động dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (trong báo chí, truyền thông hoặc quảng cáo): Chỉ sự tấn công dồn dập, lặp đi lặp lại một thông điệp, một luận điệu hoặc một sản phẩm nhằm gây ảnh hưởng mạnh mẽ lên công chúng.
- Le matraquage publicitaire pour ce nouveau produit est omniprésent. (Chiến dịch quảng cáo dồn dập cho sản phẩm mới này có mặt ở khắp nơi.)
- Pendant la campagne électorale, les électeurs subissent un matraquage médiatique. (Trong suốt chiến dịch bầu cử, các cử tri phải chịu một cuộc tấn công truyền thông dồn dập.)
Biến thể và từ gần giống
Matraquer (động từ): Đánh bằng dùi cui; (nghĩa bóng) tấn công dồn dập bằng lời nói hoặc thông tin.
- Les forces de l'ordre ont matraqué la foule. (Lực lượng an ninh đã dùng dùi cui đánh vào đám đông.)
- Il est fatigué d'être matraqué par ces publicités. (Anh ấy mệt mỏi vì bị những quảng cáo này tấn công dồn dập.)
Matraque (danh từ giống cái): Cây dùi cui.
- L'agent de police tenait une matraque. (Viên cảnh sát cầm một cây dùi cui.)
Từ đồng nghĩa
- Passage à tabac (danh từ): Sự hành hung, đánh đập (thường bởi một nhóm người).
- Bourrade (danh từ): Cú thúc, cú đẩy mạnh (nhưng ít mạnh hơn "matraquage").
- Répétition incessante (cụm từ, dùng cho nghĩa bóng): Sự lặp lại không ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "matraquage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "matraquer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "matraquage".)
danh từ giống đực
- sự đánh bằng dùi cui